傴拊 yǔ fǔ · ủ phụ Hán Việt: ủ phụ · Pinyin: yǔ fǔ Tổng quan Cấu tạo: 傴 (ủ) + 拊 (phụ)Pinyinyǔ fǔHán Việtủ phụCấu tạo傴 + 拊 · ủ + phụ nghĩa thành phần: ủ + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怜爱抚养。伛,通"妪"。Tân Hoa Tự Điển 1.怜爱抚养。伛,通"妪"。