伛拊

yǔ fǔủ phụ

Hán Việt: ủ phụ · Pinyin: yǔ fǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.怜爱抚养。伛,通"妪"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

憐愛。《莊子.人間世》:「是皆修其身,以下傴拊人之民,以下拂其上者也。」唐.柳宗元〈天對〉:「湯奮癸旅,爰以傴拊。」

Cấu tạo: 傴 (ủ) + 拊 (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.怜爱抚养。伛,通"妪"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

伛偻 · 傴僂 · 傴和 · 拊循 · 拊掌 · 拊膺 · 拊髀 · 拊背扼喉