傴肩

yǔ jiān ủ kiên

Hán Việt: ủ kiên · Pinyin: yǔ jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (ủ) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹鸢肩。两肩凸出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹鸢肩。两肩凸出。