傘下
tán hạ
Hán Việt: tán hạ · Pinyin: sǎn xià
Tổng quan
dưới sự bảo trợ của
Nghĩa
Việt
- Cihui dưới sự bảo trợ của
Eng
- CC-CEDICT under the umbrella of
- Cihui under the umbrella of
ja
- JMdict affiliated with|under jurisdiction of|under the umbrella