傘包 tán bao Hán Việt: tán bao Tổng quan Cấu tạo: 傘 (tán) + 包 (bao)Hán Việttán baoCấu tạo傘 + 包 · tán + bao nghĩa thành phần: tán + bao Nghĩa EngCihui 傘包 ǎnbāo n. 1. pack; pack assembly 2. parachute pack