傘頭 sǎn tóu · tán đầu Hán Việt: tán đầu · Pinyin: sǎn tóu Tổng quan Cấu tạo: 傘 (tán) + 頭 (đầu)Pinyinsǎn tóuHán Việttán đầuCấu tạo傘 + 頭 · tán + đầu nghĩa thành phần: tán + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陕北地区大秧歌舞中领舞领唱的演员。因以所执之伞为道具,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.陕北地区大秧歌舞中领舞领唱的演员。因以所执之伞为道具,故称。