傘扇

sǎn shàn tán phiến

Hán Việt: tán phiến · Pinyin: sǎn shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的两种仪仗物。均有长柄,上端分别为伞形和扇形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的两种仪仗物。均有长柄,上端分别为伞形和扇形。