傘投 tán đầu Hán Việt: tán đầu Tổng quan Cấu tạo: 傘 (tán) + 投 (đầu)Hán Việttán đầuCấu tạo傘 + 投 · tán + đầu nghĩa thành phần: tán + đầu Nghĩa EngCihui 傘投 ǎntóu v./n. drop by a parachute; parachute