傘棕 tán tông Hán Việt: tán tông Tổng quan Cấu tạo: 傘 (tán) + 棕 (tông)Hán Việttán tôngCấu tạo傘 + 棕 · tán + tông nghĩa thành phần: tán + tông Nghĩa EngCihui 傘棕 ǎnzōng n. umbrella palm M:²kē