傘索 tán tác Hán Việt: tán tác Tổng quan Cấu tạo: 傘 (tán) + 索 (tác)Hán Việttán tácCấu tạo傘 + 索 · tán + tác nghĩa thành phần: tán + tác Nghĩa EngCihui 傘索 ǎnsuǒ* n. parachute ropes