伞降

sǎn jiàngtán hàng

Hán Việt: tán hàng · Pinyin: sǎn jiàng

Tổng quan

nhảy dù vào

Cấu tạo: 傘 (tán) + 降 (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhảy dù
  • Tần suất từ nhảy dù vào , nhảy dù

Eng

  • Cihui to parachute into; parachuting
  • Tần suất từ to parachute into; parachuting

Từ liên quan

Gần nghĩa

伞下 · 伞兵 · 伞形 · 伞的 · 伞菌 · 傘圓 · 降㫖 · 降下