伞降
tán hàng
Hán Việt: tán hàng · Pinyin: sǎn jiàng
Tổng quan
nhảy dù vào
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhảy dù
- Tần suất từ nhảy dù vào , nhảy dù
Eng
- Cihui to parachute into; parachuting
- Tần suất từ to parachute into; parachuting
Hán Việt: tán hàng · Pinyin: sǎn jiàng
nhảy dù vào