傘骨 tán cốt Hán Việt: tán cốt Tổng quan Cấu tạo: 傘 (tán) + 骨 (cốt)Hán Việttán cốtCấu tạo傘 + 骨 · tán + cốt nghĩa thành phần: tán + cốt Nghĩa EngCihui 傘骨 ǎngǔ n. ribs of an umbrella