偉世 wěi shì · vĩ thế Hán Việt: vĩ thế · Pinyin: wěi shì Tổng quan Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 世 (thế)Pinyinwěi shìHán Việtvĩ thếCấu tạo偉 + 世 · vĩ + thế nghĩa thành phần: vĩ + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光大时世,使时世光大。Tân Hoa Tự Điển 1.光大时世,使时世光大。