偉業

wěi yè vĩ nghiệp

Hán Việt: vĩ nghiệp · Pinyin: wěi yè

Tổng quan

công trình vĩ đại | sự nghiệp vĩ đại

Cấu tạo: (vĩ) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công trình vĩ đại | sự nghiệp vĩ đại
  • Cihui vĩ nghiệp vĩ nghiệp ☆Công cuộc lớn lao tạo được.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 卓著的功績。如:「豐功偉業」。也作「偉績」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伟大的业绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伟大的业绩。

Eng

  • CC-CEDICT exploit|great undertaking
  • Cihui exploit; great undertaking

ja

  • JMdict great achievement|great feat|great work|great undertaking