伟举

wěi jǔvĩ cử

Hán Việt: vĩ cử · Pinyin: wěi jǔ

Tổng quan

kỳ tích

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.伟大的举动。

Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 舉 (cử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành tựu rực rỡ
  • Tần suất từ kỳ tích , thành tựu rực rỡ
  • Biên soạn great undertaking; magnificent feat

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.伟大的举动。

Eng

  • Cihui great feat; splendid achievement
  • Tần suất từ n. great undertaking; magnificent feat

Từ liên quan

Gần nghĩa

举世 · 举业 · 举事 · 举人 · 举例 · 举债 · 举兵 · 举凡