偉仕

wěi shì vĩ sĩ

Hán Việt: vĩ sĩ · Pinyin: wěi shì

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贤明的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指贤明的官吏。