偉士 wěi shì · vĩ sĩ Hán Việt: vĩ sĩ · Pinyin: wěi shì Tổng quan Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 士 (sĩ)Pinyinwěi shìHán Việtvĩ sĩCấu tạo偉 + 士 · vĩ + sĩ nghĩa thành phần: vĩ + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 才智卓异的人。Tân Hoa Tự Điển 1.才智卓异的人。