偉幹

wěi gàn vĩ cán

Hán Việt: vĩ cán · Pinyin: wěi gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 魁梧的身躯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.魁梧的身躯。