偉懋 wěi mào · vĩ mậu Hán Việt: vĩ mậu · Pinyin: wěi mào Tổng quan Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 懋 (mậu)Pinyinwěi màoHán Việtvĩ mậuCấu tạo偉 + 懋 · vĩ + mậu nghĩa thành phần: vĩ + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"伟茂"。