偉望

wěi wàng vĩ vọng

Hán Việt: vĩ vọng · Pinyin: wěi wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 很大的名望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.很大的名望。