偉烈

wěi liè vĩ liệt

Hán Việt: vĩ liệt · Pinyin: wěi liè

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伟大的功业; 显赫,盛大; 威武。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伟大的功业。 2.显赫,盛大。 3.威武。