偉特 wěi tè · vĩ đặc Hán Việt: vĩ đặc · Pinyin: wěi tè Tổng quan Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 特 (đặc)Pinyinwěi tèHán Việtvĩ đặcCấu tạo偉 + 特 · vĩ + đặc nghĩa thành phần: vĩ + đặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓异出众。Tân Hoa Tự Điển 1.卓异出众。