偉略

wěi lüè vĩ lược

Hán Việt: vĩ lược · Pinyin: wěi lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宏伟的谋略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宏伟的谋略。