偉秀

wěi xiù vĩ tú

Hán Việt: vĩ tú · Pinyin: wěi xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 魁梧英俊; 壮丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.魁梧英俊。 2.壮丽。