偉節 wěi jié · vĩ tiết Hán Việt: vĩ tiết · Pinyin: wěi jié Tổng quan Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 節 (tiết)Pinyinwěi jiéHán Việtvĩ tiếtCấu tạo偉 + 節 · vĩ + tiết nghĩa thành phần: vĩ + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高尚的节操; 喻指朝廷派出的大吏。节,符节,官吏的凭证。Tân Hoa Tự Điển 1.高尚的节操。 2.喻指朝廷派出的大吏。节,符节,官吏的凭证。