偉行 wěi xíng · vĩ hành Hán Việt: vĩ hành · Pinyin: wěi xíng Tổng quan Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 行 (hành)Pinyinwěi xíngHán Việtvĩ hànhCấu tạo偉 + 行 · vĩ + hành nghĩa thành phần: vĩ + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不平常的行为。Tân Hoa Tự Điển 1.不平常的行为。