偉辭 wěi cí · vĩ từ Hán Việt: vĩ từ · Pinyin: wěi cí Tổng quan Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 辭 (từ)Pinyinwěi cíHán Việtvĩ từCấu tạo偉 + 辭 · vĩ + từ nghĩa thành phần: vĩ + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"伟词"; 壮美瑰丽的文词。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"伟词"。 2.壮美瑰丽的文词。