偉跡

wěi jì vĩ tích

Hán Việt: vĩ tích · Pinyin: wěi jì

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伟大的业绩或事迹。迹,也写作"迹"; 指不朽的文物古迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伟大的业绩或事迹。迹,也写作"迹"。 2.指不朽的文物古迹。