偉長 wěi zhǎng · vĩ trường Hán Việt: vĩ trường · Pinyin: wěi zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 長 (trường)Pinyinwěi zhǎngHán Việtvĩ trườngCấu tạo偉 + 長 · vĩ + trường nghĩa thành phần: vĩ + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇伟超群; 高大; 汉末文学家徐干的字。Tân Hoa Tự Điển 1.奇伟超群。 2.高大。 3.汉末文学家徐干的字。