傳下去 truyện hạ khứ Hán Việt: truyện hạ khứ Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việttruyện hạ khứCấu tạo傳 + 下 + 去 · truyện + hạ + khứ nghĩa thành phần: truyện + hạ + khứ Nghĩa EngCihui 傳下去 huán xiàqu r.v. 1. pass on 2. hand down