傳世古

chuán shì gǔ truyện thế cổ

Hán Việt: truyện thế cổ · Pinyin: chuán shì gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (thế) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指未曾埋入地下而流传人间的古铜器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指未曾埋入地下而流传人间的古铜器。