傳信牌

chuán xìn pái truyện tín bài

Hán Việt: truyện tín bài · Pinyin: chuán xìn pái

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (tín) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代军中传递文件所用的牌,简称信牌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代军中传递文件所用的牌,简称信牌。