傳動圖 chuán dòng tú · truyện động đồ Hán Việt: truyện động đồ · Pinyin: chuán dòng tú Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 動 (động) + 圖 (đồ)Pinyinchuán dòng túHán Việttruyện động đồCấu tạo傳 + 動 + 圖 · truyện + động + đồ nghĩa thành phần: truyện + động + đồ