传动型式 chuán dòng xíng shì·truyện động hình thức Hán Việt: truyện động hình thức · Pinyin: chuán dòng xíng shì Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 動 (động) + 型 (hình) + 式 (thức)Pinyinchuán dòng xíng shìHán Việttruyện động hình thứcCấu tạo傳 + 動 + 型 + 式 · truyện + động + hình + thức nghĩa thành phần: truyện + động + hình + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểu truyền độngĐứcHandedict Antriebsart Từ liên quan Gần nghĩa传动机构 · 传动系统 · 传动装置 · 传动迟缓 · 传动器 · 传动带 · 传动比 · 传动轴