传动比

chuán dòng bǐtruyện động bỉ

Hán Việt: truyện động bỉ · Pinyin: chuán dòng bǐ

Tổng quan

TỈ tỉ suất truyền lực

新华 · Tân Hoa Đại lục

機械的傳動機構中兩個轉動件間的轉速比。

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 動 (động) + 比 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỷ số truyền
  • Cihui tỷ số bánh răng
  • Tần suất từ tỉ suất truyền lực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 機械的傳動機構中兩個轉動件間的轉速比。

Eng

  • Cihui transmission ratio; gear ratio
  • Tần suất từ transmission ratio; gear ratio

Đức

  • Handedict Übersetzung, Eingriffsverhältnis

Từ liên quan

Gần nghĩa

传动器 · 传动带 · 传动轴 · 传动 · 传动机构 · 传动系统 · 传动装置 · 传动迟缓