傳動箱 chuán dòng xiāng · truyện động tương Hán Việt: truyện động tương · Pinyin: chuán dòng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 動 (động) + 箱 (tương)Pinyinchuán dòng xiāngHán Việttruyện động tươngCấu tạo傳 + 動 + 箱 · truyện + động + tương nghĩa thành phần: truyện + động + tương