傳動鏈 chuán dòng liàn · truyện động liên Hán Việt: truyện động liên · Pinyin: chuán dòng liàn Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 動 (động) + 鏈 (liên)Pinyinchuán dòng liànHán Việttruyện động liênCấu tạo傳 + 動 + 鏈 · truyện + động + liên nghĩa thành phần: truyện + động + liên