傳動齒輪 chuán dòng chǐ lún · truyện động xỉ luân Hán Việt: truyện động xỉ luân · Pinyin: chuán dòng chǐ lún Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 動 (động) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân)Pinyinchuán dòng chǐ lúnHán Việttruyện động xỉ luânCấu tạo傳 + 動 + 齒 + 輪 · truyện + động + xỉ + luân nghĩa thành phần: truyện + động + xỉ + luân