传导体

truyện đạo thể

Hán Việt: truyện đạo thể

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 導 (đạo) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 傳導體 huándǎotǐ n. conductor M:²kuài

Eng

  • Cihui 傳導體 huándǎotǐ n. conductor M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

传导度 · 传导性 · 传导率 · 传导的 · 传导 · 传导性的 · 导体 · 传导仪