传导的 truyện đạo đích Hán Việt: truyện đạo đích Tổng quan (vật lý) dẫn Cấu tạo: 傳 (truyện) + 導 (đạo) + 的 (đích)Hán Việttruyện đạo đíchTừ loạitínhCấu tạo傳 + 導 + 的 · truyện + đạo + đích nghĩa thành phần: truyện + đạo + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dẫn truyềnMainlandKaggle Zh-Vi conductive Từ liên quan Gần nghĩa传导度 · 传导性 · 传导率 · 传导 · 传导性的 · 传导仪 · 传导体 · 传导细胞