传导细胞

truyện đạo tế bào

Hán Việt: truyện đạo tế bào

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 導 (đạo) + 細 (tế) + 胞 (bào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tế bào truyền

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi transfer cell

Eng

  • Cihui transfer cell

Từ liên quan

Gần nghĩa

传导性的 · 细胞内的 · 细胞分裂 · 细胞化学 · 细胞周期 · 细胞器官 · 细胞因子 · 细胞培养