傳抄本 chuán chāo běn · truyện sao bổn Hán Việt: truyện sao bổn · Pinyin: chuán chāo běn Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 抄 (sao) + 本 (bổn)Pinyinchuán chāo běnHán Việttruyện sao bổnCấu tạo傳 + 抄 + 本 · truyện + sao + bổn nghĩa thành phần: truyện + sao + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 根据底本、原稿辗转抄写的本子(区别于“原本”):~中的错误不少。