傳授給 truyện thụ cấp Hán Việt: truyện thụ cấp Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 授 (thụ) + 給 (cấp)Hán Việttruyện thụ cấpCấu tạo傳 + 授 + 給 · truyện + thụ + cấp nghĩa thành phần: truyện + thụ + cấp Nghĩa EngCihui 傳授給 huánshòugěi v.p. pass on (knowledge/skill/etc.) to; teach; impart