傳播界 truyện bá giới Hán Việt: truyện bá giới Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 播 (bá) + 界 (giới)Hán Việttruyện bá giớiCấu tạo傳 + 播 + 界 · truyện + bá + giới nghĩa thành phần: truyện + bá + giới Nghĩa EngCihui 傳播界 huánbōjiè n. media; journalistic circles