傳播給

truyện bá cấp

Hán Việt: truyện bá cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (bá) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傳播給 huánbō gěi v. spread/disseminate/propagate to