傳教士
truyện giáo sĩ
Hán Việt: truyện giáo sĩ · Pinyin: chuán jiào shì
Tổng quan
nhà truyền giáo
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà truyền giáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傳布宗教教義的人。如:「滿清末年,有許多傳教士來到中國。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 基督教会派出去传教的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.基督教会派出去传教的人。
Eng
- CC-CEDICT missionary
- Cihui missionary