傳教師

chuán jiào shī truyện giáo sư

Hán Việt: truyện giáo sư · Pinyin: chuán jiào shī

Tổng quan

thầu khoong nhà thuyết giáo, thuyết giáo, giảng kinh

Cấu tạo: (truyện) + (giáo) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thầu khoong nhà thuyết giáo, thuyết giáo, giảng kinh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即传教士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即传教士。

Eng

  • Cihui 傳教師 huánjiàoshī n. missionary