传热学

zhuàn rè xuétruyện nhiệt học

Hán Việt: truyện nhiệt học · Pinyin: zhuàn rè xué

Tổng quan

lý thuyết truyền nhiệt

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 熱 (nhiệt) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền nhiệt (vật lý)
  • Tần suất từ lý thuyết truyền nhiệt , truyền nhiệt (vật lý)

Eng

  • Cihui theory of heat; heat transmission (physics)
  • Tần suất từ theory of heat; heat transmission (physics)

Đức

  • Handedict Wärmeübertragung

Từ liên quan

Gần nghĩa

传热性 · 传热的 · 传热 · 热学 · 熱學 · 传热翅片