傳爆索 truyện bạo tác Hán Việt: truyện bạo tác Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 爆 (bạo) + 索 (tác)Hán Việttruyện bạo tácCấu tạo傳 + 爆 + 索 · truyện + bạo + tác nghĩa thành phần: truyện + bạo + tác Nghĩa EngCihui primacord