傳統化 truyện thống hóa Hán Việt: truyện thống hóa Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 統 (thống) + 化 (hóa)Hán Việttruyện thống hóaCấu tạo傳 + 統 + 化 · truyện + thống + hóa nghĩa thành phần: truyện + thống + hóa Nghĩa EngCihui 傳統化 huántǒnghuà v. promote tradition