傳統地 truyện thống địa Hán Việt: truyện thống địa Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 統 (thống) + 地 (địa)Hán Việttruyện thống địaCấu tạo傳 + 統 + 地 · truyện + thống + địa nghĩa thành phần: truyện + thống + địa Nghĩa EngCihui traditionally